tảo phần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quét dọn, sửa sang phần mộ: Hành động dọn dẹp, chăm sóc ngôi mộ của người đã khuất, thường được thực hiện vào dịp cuối năm hoặc trước những ngày lễ quan trọng để thể hiện lòng thành kính, tưởng nhớ tổ tiên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình tôi về quê tảo phần ông bà vào mỗi dịp cuối năm. (Gia đình tôi về quê quét dọn mộ ông bà vào mỗi dịp cuối năm.)
- Công việc tảo phần bao gồm nhổ cỏ, lau chùi bia mộ và thắp hương. (Công việc quét dọn mộ bao gồm nhổ cỏ, lau chùi bia mộ và thắp hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đi tảo phần": chỉ hoạt động đi đến nghĩa trang hoặc nơi chôn cất để thực hiện việc quét dọn mộ.
- Sáng nay, cả dòng họ cùng đi tảo phần ở nghĩa trang gia tộc. (Sáng nay, cả dòng họ cùng đi quét dọn mộ ở nghĩa trang gia tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tảo mộ (động từ, danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động và nghi lễ quét dọn mồ mả. Đây là từ thông dụng hơn.
- Tết Thanh minh là dịp để con cháu đi tảo mộ. (Tết Thanh minh là dịp để con cháu đi quét dọn mồ mả.)
Từ đồng nghĩa
- Quét mộ: (cách nói thông thường) chỉ hành động dọn dẹp mộ phần.
- Sửa mộ: nhấn mạnh vào việc tu sửa, chăm chút cho ngôi mộ.
Ghi chú về sử dụng
- "Tảo phần" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh truyền thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "tảo mộ" hoặc "quét mộ" nhiều hơn.
- Hành động này gắn liền với phong tục, đạo lý "uống nước nhớ nguồn" của dân tộc Việt Nam.
- quét dọn mồ mả (cũng như danh từ tảo mộ thường dùng)